nhật quang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ánh sáng mặt trời: "nhật quang" chỉ ánh sáng phát ra từ mặt trời, thường được dùng trong văn phong trang trọng, cổ điển hoặc thi ca.
- Tia nắng: "nhật quang" cũng có thể được hiểu là những tia sáng của mặt trời chiếu xuống trái đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhật quang chiếu rọi khắp cánh đồng. (Ánh sáng mặt trời soi sáng toàn bộ cánh đồng.)
- Nhờ có nhật quang, cây cối mới quang hợp được. (Nhờ ánh sáng mặt trời, cây cối mới thực hiện quá trình quang hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhật quang đăng": đèn ánh sáng mặt trời (thường dùng trong kỹ thuật, chỉ đèn năng lượng mặt trời).
- Hệ thống nhật quang đăng được lắp đặt ở công viên. (Hệ thống đèn năng lượng mặt trời được lắp đặt trong công viên.)
"nhật quang phổ": quang phổ của ánh sáng mặt trời (dùng trong vật lý, thiên văn).
- Nhật quang phổ cho thấy các vạch hấp thụ của các nguyên tố. (Quang phổ mặt trời hiển thị các vạch hấp thụ của các nguyên tố.)
Biến thể và từ gần giống
Nhật (danh từ): mặt trời, ngày.
- Nhật thực (hiện tượng mặt trời bị che khuất).
Quang (danh từ): ánh sáng.
- Quang hợp (quá trình cây xanh sử dụng ánh sáng để tạo chất dinh dưỡng).
Từ đồng nghĩa
- Ánh nắng: ánh sáng mặt trời (dùng trong văn nói hàng ngày).
- Dương quang: ánh sáng mặt trời (từ Hán Việt, mang tính cổ điển hơn).
- Nhật chiếu: ánh sáng mặt trời chiếu xuống.
Thành ngữ liên quan
- Nhật quang vạn trượng: ánh sáng mặt trời chiếu xa vạn trượng, chỉ sự rực rỡ, huy hoàng.
- Cảnh bình minh với nhật quang vạn trượng thật tráng lệ. (Cảnh mặt trời mọc với những tia nắng rực rỡ thật huy hoàng.)